祖国光复会[zǔ guó guāng fù huì] [祖 国 光 复 会]Lưu từKhácphong trào khôi phục tổ quốcChữ trong từ祖zǔtổ tiên国guóquốc gia光guāngánh sáng复fùđi rồi quay lại会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn大会dà huìHSK 4đại hội约会yuē huìHSK 4cuộc hẹnXem thêm (3)