光绪[guāng xù] [光 绪]Lưu từKhácniên hiệu của vị hoàng đế áp chót nhà Thanh, Quang Tự (1875-1908)Chữ trong từ光guāngánh sáng绪xùkhởi đầuTừ ghép:光绪帝guāng xù dìHoàng đế Quang TựTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang光辉guāng huīHSK 6rực rỡ思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ情绪qíng xùHSK 6cảm xúc光彩guāng cǎiHSK 7độ bóngXem thêm (3)