光荣榜[guāng róng bǎng] [光 荣 榜]Lưu từKhácbảng vinh danhChữ trong từ光guāngánh sáng荣róngvinh quang榜bǎngthông báo hoặc thông triTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang光辉guāng huīHSK 6rực rỡ排行榜pái háng bǎngHSK 6bảng xếp hạng光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng光泽guāng zéHSK 7độ bóngXem thêm (3)