光阴似箭[guāng yīn sì jiàn] [光 阴 似 箭]Lưu từKhácthời gian thấm thoát thoi đưa (thành ngữ); Thời gian trôi nhanh quá!Chữ trong từ光guāngánh sáng阴yīnu ám (thời tiết)似sìdường như箭jiànmũi tênTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang光辉guāng huīHSK 6rực rỡ火箭huǒ jiànHSK 6tên lửa光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng光泽guāng zéHSK 7độ bóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:岁月如梭suì yuè rú suōthời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)