克拉通[kè lā tōng] [克 拉 通]Lưu từKhácmảng cổ (từ mượn)Chữ trong từ克kècó thể拉lākéo通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông克服kè fúHSK 3khắc phục沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc开通kāi tōngHSK 6mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)畅通chàng tōngHSK 6thông suốt打通dǎ tōngHSK 7mở lốiXem thêm (3)