免受伤害
[miǎn shòu shāng hài] [免 受 伤 害]
tránh tổn hại
戴上头盔能护住头部免受伤害。
dài shàng tóu kuī néng hù zhù tóu bù miǎn shòu shāng hài.Đội mũ bảo hiểm có thể bảo vệ đầu tránh khỏi chấn thương.
[miǎn shòu shāng hài] [免 受 伤 害]
tránh tổn hại
戴上头盔能护住头部免受伤害。
dài shàng tóu kuī néng hù zhù tóu bù miǎn shòu shāng hài.Đội mũ bảo hiểm có thể bảo vệ đầu tránh khỏi chấn thương.