免疫法[miǎn yì fǎ] [免 疫 法]Lưu từKháctiêm chủng; chủng ngừaChữ trong từ免miǎnmiễn cho ai疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnh法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp免费miǎn fèiHSK 4miễn phí无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:预防针yù fáng zhēntiêm chủng