兑换率[duì huàn lǜ] [兑 换 率]Lưu từKháctỷ giá hối đoáiChữ trong từ兑duìđổi tiền换huàntrao đổi率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả兑换duì huànHSK 7chuyển đổi兑现duì xiànHSK 7(séc, v.v.) đổi tiền mặt功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)表率biǎo shuàiHSK 7tấm gương点击率diǎn jī lǜHSK 7tỷ lệ nhấp (CTR) (Internet)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái汇价huì jiàtỷ giá hối đoái