汇价[huì jià] [汇 价]Lưu từKháctỷ giá hối đoáiChữ trong từ汇huìchuyển tiền价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá汇报huì bàoHSK 4báo cáo汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái兑换率duì huàn lǜtỷ giá hối đoái