入土为安[rù tǔ wéi ān] [入 土 为 安]Lưu từKhácchôn cất và an nghỉ (thành ngữ); An nghỉ trong bình yên (RIP)Chữ trong từ入rùđi vào土tǔđất为wéilàm (với tư cách)安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào平安píng ānHSK 2bình an晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ入门rù ménHSK 5cửa vào治安zhì ānHSK 5trị an入学rù xuéHSK 6nhập họcXem thêm (3)