入场式[rù chǎng shì] [入 场 式]Lưu từKháclễ nhập trường; diễu hành khai mạcChữ trong từ入rùđi vào场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể式shìloạiTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng入门rù ménHSK 5cửa vào公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạcXem thêm (3)