入学率[rù xué lǜ] [入 HỌC 率]Lưu từKháctỷ lệ trẻ em nhập họcChữ trong từ入rùđi vào学xuéHỌChọc率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái入门rù ménHSK 5cửa vào入学rù xuéHSK 6nhập học草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)表率biǎo shuàiHSK 7tấm gươngXem thêm (3)