入眠[rù mián] [入 眠]Lưu từKhácrơi vào giấc ngủChữ trong từ入rùđi vào眠miánngủTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào入门rù ménHSK 5cửa vào睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ入学rù xuéHSK 6nhập học催眠cuī miánHSK 7thôi miên入侵rù qīnHSK 8xâm lược入场rù chǎngHSK 8vào địa điểm cho một cuộc họp入境rù jìngHSK 8nhập cảnh入手rù shǒuHSK 8nhận đượcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:入睡rù shuìrơi vào giấc ngủVí dụ trong bài học窗外暴雨竟夜未停,令人难以入眠。chuāng wài bào yǔ jìng yè wèi tíng, lìng rén nán yǐ rù mián.Ngoài cửa sổ mưa bão suốt đêm không dứt, khiến người ta khó vào giấc ngủ.