入罪[rù zuì] [入 罪]Lưu từKháchình sự hóa (một hoạt động)Chữ trong từ入rùđi vào罪zuìtộiTừ ghép:入罪化rù zuì huàhình sự hóa (một hoạt động)Từ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào入门rù ménHSK 5cửa vào入学rù xuéHSK 6nhập học受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội得罪dé zuiHSK 7làm mất lòng入侵rù qīnHSK 8xâm lược入场rù chǎngHSK 8vào địa điểm cho một cuộc họp入境rù jìngHSK 8nhập cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:入罪化rù zuì huàhình sự hóa (một hoạt động)