入罪化[rù zuì huà] [入 罪 化]Lưu từKháchình sự hóa (một hoạt động)Chữ trong từ入rùđi vào罪zuìtội化huàlàm thànhTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)入门rù ménHSK 5cửa vào转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa入学rù xuéHSK 6nhập họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:入罪rù zuìhình sự hóa (một hoạt động)