入超[rù chāo] [入 超]Lưu từKhácthâm hụt thương mại; thặng dư nhập khẩuChữ trong từ入rùđi vào超chāovượt quáTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào入门rù ménHSK 5cửa vào入学rù xuéHSK 6nhập học高超gāo chāoHSK 7xuất sắc入侵rù qīnHSK 8xâm lược入场rù chǎngHSK 8vào địa điểm cho một cuộc họp入境rù jìngHSK 8nhập cảnh入手rù shǒuHSK 8nhận được入选rù xuǎnHSK 8được chọn vào trong số những người được tuyển chọnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:贸易逆差mào yì nì chāthâm hụt thương mại