贸易逆差[mào yì nì chā] [贸 易 逆 差]Lưu từKhácthâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợiChữ trong từ贸màothương mại易yìdễ逆nìngược差chàkémTừ cùng chữ:出差chū chāiHSK 5đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh贸易mào yìHSK 5(giao dịch) thương mại时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờ反差fǎn chāHSK 7tương phản偏差piān chāHSK 8thiên lệch落差luò chāHSK 8mức chênh lệch độ cao相差xiāng chàHSK 9khác biệt误差wù chāHSK 9chênh lệch顺差shùn chāHSK 9thặng dư thương mạiTừ cận nghĩa:入超rù chāothâm hụt thương mại