全新统[quán xīn tǒng] [全 新 统]Lưu từKháchệ tầng Holocene (tầng địa chất hình thành trong 12.000 năm qua)Chữ trong từ全quántất cả新xīnmới统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả全球quán qiúHSK 3toàn thế giới全面quán miànHSK 3toàn diệnXem thêm (3)