全距
[quán jù] [全 距]
khoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)
请和前方的车辆保持安全距离。
qǐng hé qián fāng de chē liàng bǎo chí ān quán jù lí.Xin vui lòng giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
遇到突发事故不要只顾着看热闹,应当保持安全距离。
yù dào tū fā shì gù bú yào zhǐ gù zhe kàn rè nào, yīng dāng bǎo chí ān quán jù lí.Gặp phải sự cố bất ngờ đừng chỉ mải xem náo nhiệt, mà cần giữ khoảng cách an toàn.