极差[jí chā] [极 差]Lưu từKháckhoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)Chữ trong từ极jícực kỳ差chàkémTừ cùng chữ:极了jí leHSK 3cực kỳ极其jí qíHSK 4cực kỳ出差chū chāiHSK 5đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh时差shí chāHSK 6chênh lệch múi giờ极端jí duānHSK 6cực đoan反差fǎn chāHSK 7tương phản极力jí lìHSK 7nỗ lực hết sức极度jí dùHSK 7cực kỳ偏差piān chāHSK 8thiên lệchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:全距quán jùkhoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)