全轮驱动[quán lún qū dòng] [全 轮 驱 动]Lưu từKhácdẫn động tất cả các bánh xeChữ trong từ全quántất cả轮lúnbánh xe驱qūđuổi动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:全体quán tǐHSK 2tất cả全国quán guóHSK 2cả nước全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)全年quán niánHSK 2cả năm全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể全部quán bùHSK 2toàn bộ感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt độngXem thêm (3)