八级工资制[bā jí gōng zī zhì] [八 级 工 资 制]Lưu từKháchệ thống lương tám bậcChữ trong từ八bātám级jícấp工gōngcông việc资zītài nguyên制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt仿制fǎng zhìHSK 7sao chép八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)Xem thêm (3)