公众号[gōng zhòng hào] [公 众 号]Lưu từKháctài khoản chính thức (trên nền tảng mạng xã hội)Chữ trong từ公gōngcông cộng众zhòngđám đông号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýtXem thêm (3)