公使馆[gōng shǐ guǎn] [公 使 馆]Lưu từKhácđại sứ quán (thuật ngữ cũ); cơ quan ngoại giaoChữ trong từ公gōngcông cộng使shǐkhiến馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấuXem thêm (3)