公元前
[gōng yuán qián] [公 元 前]
TCN (trước Công Nguyên); trước Công Nguyên
这座桥建于公元前两百年。
zhè zuò qiáo jiàn yú gōng yuán qián liǎng bǎi nián.Cây cầu này được xây vào năm 200 trước Công Nguyên.
[gōng yuán qián] [公 元 前]
TCN (trước Công Nguyên); trước Công Nguyên
这座桥建于公元前两百年。
zhè zuò qiáo jiàn yú gōng yuán qián liǎng bǎi nián.Cây cầu này được xây vào năm 200 trước Công Nguyên.