公司理财[gōng sī lǐ cái] [公 司 理 财]Lưu từKháctài chính công ty; tài chính doanh nghiệpChữ trong từ公gōngcông cộng司sīphụ trách理lǐđể ý财cáitiềnTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt公共gōng gòngHSK 3công cộngXem thêm (3)