公因式[gōng yīn shì] [公 因 式]Lưu từKhácước số chung; ước chung (của biểu thức toán học)Chữ trong từ公gōngcông cộng因yīndo式shìloạiTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt公共gōng gòngHSK 3công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:通约tōng yuēước số chung公约数gōng yuē shùước số chung