通约[tōng yuē] [通 约]Lưu từKhácước số chungChữ trong từ通tōngđi qua约yuēhẹnTừ ghép:可通约kě tōng yuēcó thể đo được不可通约bù kě tōng yuēkhông có đơn vị đo chungTừ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thường通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公因式gōng yīn shìước số chung公约数gōng yuē shùước số chung