公开钥匙[gōng kāi yào shi] [公 开 钥 匙]Lưu từKháckhóa công khai (trong mã hóa)Chữ trong từ公gōngcông cộng开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)钥yuèchìa khóa匙chícái thìaTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt公共gōng gòngHSK 3công cộngXem thêm (3)