公文包[gōng wén bāo] [公 VĂN 包]Lưu từKháccặp tài liệu; cặp công vụChữ trong từ公gōngcông cộng文wénVĂNlời văn包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômétXem thêm (3)