公民权[gōng mín quán] [公 民 权]Lưu từKhácquyền công dânChữ trong từ公gōngcông cộng民mín(hình thức kết hợp) người dân权quánquyền lựcTừ ghép:公民权利gōng mín quán lìquyền công dânTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýt公共gōng gòngHSK 3công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公民权利gōng mín quán lìquyền công dân