公证人[gōng zhèng rén] [公 证 NHÂN]Lưu từKháccông chứng viên; nhân viên thẩm địnhChữ trong từ公gōngcông cộng证zhèngchứng chỉ人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ公司gōng sīHSK 2công tyXem thêm (3)