公里时[gōng lǐ shí] [公 里 时]Lưu từKháckilômét trên giờChữ trong từ公gōngcông cộng里lǐlót时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét同时tóng shíHSK 2đồng thờiXem thêm (3)