共产党员[gòng chǎn dǎng yuán] [共 产 党 员]Lưu từKhácĐảng viên Đảng Cộng sảnChữ trong từ共gòngchung产chǎnsinh đẻ党dǎngđảng员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bànXem thêm (3)