关栈费[guān zhàn fèi] [关 栈 费]Lưu từKhácphí ký gửi kho ngoại quanChữ trong từ关guānải núi栈zhànbẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc费fèitốnTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)交费jiāo fèiHSK 3trả phí关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phíXem thêm (3)