关系式[guān xì shì] [关 系 式]Lưu từKhácphương trình biểu thị mối quan hệ (toán học)Chữ trong từ关guānải núi系xìkết nối式shìloạiTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng关于guān yúHSK 4liên quan đếnXem thêm (3)