关节腔[guān jié qiāng] [关 节 腔]Lưu từKhácổ khớp; khoang khớpChữ trong từ关guānải núi节jiékhớp腔qiāng(hình thức kết hợp) khoangTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)关心guān xīnHSK 2quan tâm đến关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)关注guān zhùHSK 3chú ý đến关系guān xiHSK 3quan hệ关于guān yúHSK 4liên quan đến关闭guān bìHSK 4đóng关怀guān huáiHSK 5chăm sóc关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốtXem thêm (3)