兴安运河[xīng ān yùn hé] [兴 安 运 河]Lưu từKháctên gọi khác của Linh Khu 灵渠 (líng qú), kênh đào ở huyện Hưng An 兴安 (xīng ān), Quảng TâyChữ trong từ兴xīngtrỗi dậy安ān(hình thức kết hợp) yên lặng运yùndi chuyển河hésôngTừ cùng chữ:兴奋xīng fènHSK 4phấn khích兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng兴致勃勃xìng zhì bó bóHSK 6trở nên phấn chấn (thành ngữ)兴建xīng jiànHSK 9xây dựng兴致xìng zhìHSK 9tâm trạng兴起xīng qǐHSK 9nổi lên运河yùn héHSK 9kênh đàoXem thêm (2)