兴隆台[xīng lóng tái] [兴 隆 台]Lưu từKhácquận Hưng Long Đài của thành phố Bàn Tân 盘锦市, Liêu NinhChữ trong từ兴xīngtrỗi dậy隆lónghoành tráng台táibụcTừ ghép:兴隆台区xīng lóng tái qūquận Xinglongtai của thành phố Panjin 盘锦市, Liêu NinhTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình兴奋xīng fènHSK 4phấn khích兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượngXem thêm (3)