其乐无穷[qí lè wú qióng] [其 乐 无 穷]Lưu từKhácniềm vui vô tậnChữ trong từ其qícủa anh ấy乐lèvui无wúkhông có穷qióngnghèoTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số其他qí tāHSK 2khác其实qí shíHSK 3thực ra其次qí cìHSK 3tiếp theo其余qí yúHSK 4phần còn lại层出不穷céng chū bù qióngHSK 7không ngừng xuất hiện其后qí hòuHSK 8tiếp theo其间qí jiānHSK 8ở giữa贫穷pín qióngHSK 8nghèo khóXem thêm (1)Từ cận nghĩa:其乐不穷qí lè bù qióngniềm vui vô tận