其自身[qí zì shēn] [其 自 身]Lưu từKháctự mình (tương ứng); sở hữuChữ trong từ其qícủa anh ấy自zì(dạng kết hợp) tự身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể其中qí zhōngHSK 2trong số其他qí tāHSK 2khác其实qí shíHSK 3thực ra其次qí cìHSK 3tiếp theo自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục其余qí yúHSK 4phần còn lại转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lạiXem thêm (3)