养生法[yǎng shēng fǎ] [养 生 法]Lưu từKhácchế độ (ăn uống)Chữ trong từ养yǎngnuôi (động vật)生shēngđược sinh法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)