再保证[zài bǎo zhèng] [再 保 证]Lưu từKháctrấn anChữ trong từ再zàilại保bǎophòng thủ证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữa签证qiān zhèngHSK 5thị thực再生zài shēngHSK 6tái sinh再说zài shuōHSK 6nói lạiXem thêm (3)