再处理[zài chǔ lǐ] [再 处 理]Lưu từKháctái xử lýChữ trong từ再zàilại处chǔcư trú理lǐđể ýTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữaXem thêm (3)