再造手术[zài zào shǒu shù] [再 造 手 术]Lưu từKhácphẫu thuật tái tạoChữ trong từ再zàilại造zàolàm手shǒutay术shùphương phápTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật再也zài yěHSK 5(không) còn nữaXem thêm (3)