军事情报[jūn shì qíng bào] [军 事 情 报]Lưu từKháctình báo quân sựChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội事shìviệc情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo军人jūn rénHSK 5quân nhân回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trangXem thêm (3)