军事机构[jūn shì jī gòu] [军 事 机 构]Lưu từKháctổ chức quân sựChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội事shìviệc机jī(hình thức kết hợp) máy móc构gòuxây dựngTừ cùng chữ:机构jī gòuHSK 4cơ chế结构jié gòuHSK 4cấu trúc军人jūn rénHSK 5quân nhân军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)虚构xū gòuHSK 9bịa đặt