军事核大国[jūn shì hé dà guó] [军 事 核 ĐẠI 国]Lưu từKháccường quốc hạt nhân quân sựChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội事shìviệc核héhạt quả大dàĐẠIto国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước军人jūn rénHSK 5quân nhân军事jūn shìHSK 6công việc quân sựXem thêm (3)