军事行动
[jūn shì xíng dòng] [军 事 行 动]
hoạt động quân sự
他是这次军事行动的总指挥。
tā shì zhè cì jūn shì xíng dòng de zǒng zhǐ huī.Ông ấy là tổng chỉ huy của chiến dịch quân sự lần này.
[jūn shì xíng dòng] [军 事 行 动]
hoạt động quân sự
他是这次军事行动的总指挥。
tā shì zhè cì jūn shì xíng dòng de zǒng zhǐ huī.Ông ấy là tổng chỉ huy của chiến dịch quân sự lần này.