军阀混战[jūn fá hùn zhàn] [军 阀 混 战]Lưu từKhácgiao chiến liên miên giữa các quân phiệtChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội阀fácá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lực混hùntrộn战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách军人jūn rénHSK 5quân nhân作战zuò zhànHSK 6chiến đấu军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnh